đường tắt

đường tắt

Chúng tôi phát hiện một đường tắt xuyên qua khu rừng để về nhà nhanh hơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối đi ngắn hơn, thuận tiện hơn so với đường chính: Một con đường nhỏ, thường ít người biết, cho phép đi từ điểm này đến điểm khác một cách nhanh chóng hơn so với việc đi theo các tuyến đường thông thường.
    • Phương pháp, cách thức đơn giản nhanh chóng để đạt được mục tiêu: Cách làm hoặc giải pháp rút ngắn thời gian, công sức so với quy trình thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng tôi phát hiện một đường tắt xuyên qua khu rừng để về nhà nhanh hơn.
    • Để đến trung tâm thành phố, đi đường tắt này sẽ tiết kiệm được gần 3 cây số.
    • Trong học tập không đường tắt nào thay thế cho sự chăm chỉ.
    • Anh ấy luôn tìm kiếm những đường tắt trong công việc để hoàn thành dự án sớm hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi đường tắt": Hành động sử dụng lối đi ngắn hơn hoặc phương pháp nhanh chóng hơn.
    • Thay vì đi vòng, chúng ta có thể đi đường tắt qua con hẻm nhỏ này.
  • "Tìm đường tắt": Nỗ lực khám phá, phát hiện ra cách thức nhanh hơn để làm điều đó.
    • Các nhà nghiên cứu đang tìm đường tắt để chế tạo ra loại vắc-xin mới.
Biến thể từ gần giống
  • Đường xuyên: Đường đi thẳng, xuyên qua một khu vực.
  • Lối tắt: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ lối đi ngắn hơn.
  • Đường chính: Từ trái nghĩa, chỉ tuyến đường lớn, chính thức thường dài hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Lối tắt
  • Đường ngắn
  • Đường xuyên
  • Đường tắt ngang (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Thành ngữ liên quan
  • "Đường tắt đến thành công": Cách thức đạt được mục đích một cách nhanh chóng, đôi khi hàm ý không theo quy trình chuẩn mực.
    • Anh ta tin rằng mối quan hệ tốt chính đường tắt đến thành công trong sự nghiệp.
  • "Không đường tắt cho sự hoàn hảo": Nhấn mạnh rằng để đạt được kết quả tốt nhất cần phải quá trình nỗ lực, không cách nào đi tắt.
    • Hãy kiên nhẫn luyện tập, không đường tắt cho sự hoàn hảo đâu.